(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udretning
B2
substantiv B2 Tổng quát

udretning

ˈuːˌdʁetnɪŋ
làm thẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udretning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen eller processen med at gøre noget lige eller mere lige.

Ý nghĩa của "udretning" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng ra hoặc trở nên thẳng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udretning"

  • "Udretningen af metalpladen krævede præcision."

    "Việc làm thẳng tấm kim loại đòi hỏi sự chính xác."

  • "Efter ulykken var der behov for en udretning af bilen."

    "Sau tai nạn, cần phải làm thẳng lại chiếc xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udretning"

Đồng nghĩa

opretning (sự làm thẳng lại)

Cách dùng "udretning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udretning" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về việc chỉnh sửa hoặc làm thẳng một vật thể vật lý. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa bóng bẩy hơn như 'rette op' (sửa chữa sai lầm) hoặc 'glatte ud' (giải quyết vấn đề).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udretning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udretning
Hans største udretning var at bygge et hus til sin familie.
(Thành tựu lớn nhất của anh ấy là xây một ngôi nhà cho gia đình.)
Xác định số ít udretningen
Udretningen af dette projekt krævede meget arbejde.
(Việc hoàn thành dự án này đòi hỏi rất nhiều công sức.)
Nguyên thể số nhiều udretninger
Virksomheden har mange imponerende udretninger at prale af.
(Công ty có nhiều thành tựu ấn tượng để khoe.)
Xác định số nhiều udretningerne
Udretningerne i løbet af året blev fejret med en stor fest.
(Những thành tựu trong năm đã được ăn mừng bằng một bữa tiệc lớn.)