(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsigter
B1
substantiv B1 Kinh tế, Kinh doanh, Tổng quát

udsigter

/ˈuːtsiːˀdər/
triển vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsigter"

Định nghĩa (Dansk)

Muligheder eller forventninger til, hvad der kan ske i fremtiden.

Ý nghĩa của "udsigter" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc triển vọng của một sự kiện nào đó xảy ra trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsigter"

  • "Virksomheden har gode udsigter til vækst."

    "Công ty có triển vọng tốt cho sự tăng trưởng."

  • "Udsigterne for økonomien er usikre."

    "Triển vọng cho nền kinh tế là không chắc chắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsigter"

Đồng nghĩa

perspektiver (Triển vọng, viễn cảnh)

Cách dùng "udsigter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsigter" đúng ngữ cảnh

Từ 'udsigter' thường được dùng để chỉ những khả năng hoặc cơ hội trong tương lai, không chỉ đơn thuần là 'khả năng' (mulighed). Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ khác như 'chancer' (cơ hội).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsigter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udsigt
Der er en smuk udsigt fra toppen af bakken.
(Có một cảnh đẹp từ đỉnh đồi.)
Xác định số ít udsigten
Udsigten over havet var fantastisk.
(Khung cảnh nhìn ra biển thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều udsigter
Fremtidige udsigter for virksomheden ser lovende ud.
(Triển vọng tương lai cho công ty có vẻ đầy hứa hẹn.)
Xác định số nhiều udsigterne
Udsigterne fra alle værelserne er forskellige.
(Các tầm nhìn từ tất cả các phòng là khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udsigterne for økonomien ser lovende ud."

    "Triển vọng cho nền kinh tế có vẻ đầy hứa hẹn."

  • "Vi diskuterede udsigterne for virksomhedens fremtid."

    "Chúng tôi đã thảo luận về triển vọng cho tương lai của công ty."

  • "De politiske udsigter er usikre i øjeblikket."

    "Triển vọng chính trị hiện tại là không chắc chắn."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Fremtidens udsigter for vedvarende energi ser lovende ud."

    "Triển vọng tương lai cho năng lượng tái tạo có vẻ đầy hứa hẹn."

  • "Virksomheden har gode udsigter til at øge sin markedsandel."

    "Công ty có triển vọng tốt để tăng thị phần của mình."

  • "De økonomiske udsigter er usikre i øjeblikket."

    "Triển vọng kinh tế hiện tại là không chắc chắn."