udsvævelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "udsvævelse"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende moralsk eller juridisk tilbageholdenhed, især tilsidesættelse af seksuelle begrænsninger; ikke bundet af lov eller moral.
Ý nghĩa của "udsvævelse" trong tiếng Việt
Sự thiếu kiềm chế về mặt pháp lý hoặc đạo đức, đặc biệt là coi thường những hạn chế về tình dục; không bị ràng buộc bởi luật pháp hoặc đạo đức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsvævelse"
-
"Hans liv var præget af udsvævelser og druk."
"Cuộc đời anh ta đầy rẫy những trụy lạc và say sưa."
-
"Samfundet fordømte hans udsvævelser."
"Xã hội lên án sự trụy lạc của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsvævelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udsvævelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udsvævelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'udsvævelse' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự buông thả, trụy lạc về đạo đức hoặc pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực tình dục. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tự do đơn thuần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udsvævelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udsvævelse |
Hans tale var en lang udsvævelse.
(Bài phát biểu của anh ấy là một sự lan man dài dòng.) |
| Xác định số ít | udsvævelsen |
Udsvævelsen fra emnet gjorde det svært at følge med.
(Sự lan man khỏi chủ đề khiến việc theo dõi trở nên khó khăn.) |
| Nguyên thể số nhiều | udsvævelser |
Foredraget var fyldt med irrelevante udsvævelser.
(Bài giảng chứa đầy những sự lan man không liên quan.) |
| Xác định số nhiều | udsvævelserne |
Udsvævelserne i debatten gjorde det svært at finde enighed.
(Những sự lan man trong cuộc tranh luận khiến việc tìm kiếm sự đồng thuận trở nên khó khăn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han fortryder bittert en udsvævelse i sin ungdom."
"Anh ấy cay đắng hối hận về một sự ăn chơi trác táng thời trẻ của mình."
- "Efter skandalen indrømmede politikeren en udsvævelse."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đã thừa nhận một sự trác táng."
- "Filmen skildrer en udsvævelse, der førte til ulykkelige konsekvenser."
"Bộ phim mô tả một sự ăn chơi trác táng dẫn đến những hậu quả không may."