(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udtale
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học, Âm học, Sinh học

udtale

ˈuːˌtælə
sự phát âm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udtale"

Định nghĩa (Dansk)

Måden hvorpå et ord eller en sproglyd udtales.

Ý nghĩa của "udtale" trong tiếng Việt

Sự tạo ra hoặc phát ra âm thanh lời nói; sự phát âm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udtale"

  • "Hendes udtale er meget tydelig."

    "Cách phát âm của cô ấy rất rõ ràng."

  • "Jeg har svært ved udtalen af det ord."

    "Tôi gặp khó khăn trong việc phát âm từ đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udtale"

Đồng nghĩa

artikulation (sự diễn đạt)

Cách dùng "udtale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udtale" đúng ngữ cảnh

Từ 'udtale' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự phát âm' trong tiếng Việt, chỉ hành động hoặc cách thức phát ra âm thanh của một từ hoặc âm tiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udtale"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udtale
Hans udtale er meget tydelig.
(Cách phát âm của anh ấy rất rõ ràng.)
Xác định số ít udtalen
Udtalen af det ord er vanskelig.
(Cách phát âm của từ đó rất khó.)
Nguyên thể số nhiều udtaler
Der er mange forskellige udtaler af det ord.
(Có rất nhiều cách phát âm khác nhau của từ đó.)
Xác định số nhiều udtalerne
Udtalerne i den region er meget karakteristiske.
(Cách phát âm trong vùng đó rất đặc trưng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Udtalens vigtighed er afgørende for forståelsen."

    "Tầm quan trọng của cách phát âm là yếu tố quyết định để hiểu."

  • "Jeg er interesseret i den korrekte udtales historie."

    "Tôi quan tâm đến lịch sử của cách phát âm chính xác."

  • "Lærernes fokus på udtalens finjustering er beundringsværdig."

    "Sự tập trung của các giáo viên vào việc tinh chỉnh cách phát âm thật đáng ngưỡng mộ."