udtrykkelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "udtrykkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan udtrykkes eller formidles.
Ý nghĩa của "udtrykkelig" trong tiếng Việt
Có thể diễn đạt hoặc truyền đạt được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udtrykkelig"
-
"Hendes følelser var udtrykkelige i hendes malerier."
"Cảm xúc của cô ấy có thể diễn đạt được trong những bức tranh của cô ấy."
-
"Det er vigtigt, at vores politikker er udtrykkelige for alle."
"Điều quan trọng là các chính sách của chúng ta có thể diễn đạt được cho tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udtrykkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udtrykkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udtrykkelig" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là có khả năng diễn đạt hoặc được diễn đạt một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'tydelig' (rõ ràng) vì 'udtrykkelig' nhấn mạnh khả năng được thể hiện.