(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udtrykkelig
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học

udtrykkelig

/ˈuːtˌrykəli/
có thể diễn đạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udtrykkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan udtrykkes eller formidles.

Ý nghĩa của "udtrykkelig" trong tiếng Việt

Có thể diễn đạt hoặc truyền đạt được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udtrykkelig"

  • "Hendes følelser var udtrykkelige i hendes malerier."

    "Cảm xúc của cô ấy có thể diễn đạt được trong những bức tranh của cô ấy."

  • "Det er vigtigt, at vores politikker er udtrykkelige for alle."

    "Điều quan trọng là các chính sách của chúng ta có thể diễn đạt được cho tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udtrykkelig"

Đồng nghĩa

kommunikerbar (có thể truyền đạt được)

Trái nghĩa

uudtrykkelig (không thể diễn đạt được)

Cách dùng "udtrykkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udtrykkelig" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là có khả năng diễn đạt hoặc được diễn đạt một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'tydelig' (rõ ràng) vì 'udtrykkelig' nhấn mạnh khả năng được thể hiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udtrykkelig"