(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umoral
C1
adjektiv C1 Đạo đức học, Xã hội học, Luật pháp

umoral

/umɔˈʁɑl/
sự vô đạo đức
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umoral"

Định nghĩa (Dansk)

som strider mod den gældende moral; som ikke er moralsk forsvarlig

Ý nghĩa của "umoral" trong tiếng Việt

Sự vô đạo đức; sự trái đạo đức; hành vi đồi bại; sự suy đồi đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umoral"

  • "Hans handlinger var umoralske og skadede mange mennesker."

    "Những hành động của anh ta là vô đạo đức và gây tổn hại cho nhiều người."

  • "Det er umoralsk at udnytte andre menneskers svaghed."

    "Lợi dụng điểm yếu của người khác là vô đạo đức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umoral"

Đồng nghĩa

moralsk forkastelig (đáng bị lên án về mặt đạo đức) slet (xấu xa)

Trái nghĩa

Cách dùng "umoral" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umoral" đúng ngữ cảnh

Từ 'umoral' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm đạo đức xã hội hoặc những chuẩn mực đạo đức chung. Cần phân biệt với 'amoralsk' (phi đạo đức), chỉ sự thiếu nhận thức hoặc quan tâm đến các vấn đề đạo đức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "umoral"