(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unge
B2
substantiv B2 Động vật học, Chim ưng

unge

/ˈɔŋə/
chim ưng non
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unge"

Định nghĩa (Dansk)

En ung fugl, især en rovfugl, der stadig er i reden.

Ý nghĩa của "unge" trong tiếng Việt

Chim non (đặc biệt là chim ưng hoặc chim cắt) còn ở trong tổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unge"

  • "Falken har fire unger i reden."

    "Chim cắt có bốn con non trong tổ."

  • "Ungerne pippede højlydt efter mad."

    "Những con chim non kêu chíp chíp đòi ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unge"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "unge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unge" đúng ngữ cảnh

Từ 'unge' thường được sử dụng để chỉ các loài chim săn mồi non, như chim ưng hoặc chim cắt, khi chúng còn ở trong tổ. Cần phân biệt với các từ chỉ chim non nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unge"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít unge
Jeg så en lille unge i zoologisk have.
(Tôi đã thấy một con non nhỏ trong vườn thú.)
Xác định số ít ungen
Ungen var meget nuttet.
(Con non đó rất dễ thương.)
Nguyên thể số nhiều unger
Der var mange unger i kuldet.
(Có rất nhiều con non trong lứa.)
Xác định số nhiều ungerne
Ungerne legede i haven hele dagen.
(Những con non chơi trong vườn cả ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De sultne unge skriger efter mad i reden."

    "Những con non đói khát kêu gào đòi ăn trong tổ."

  • "Vi kunne se de mange unge flyve fra reden for første gang."

    "Chúng tôi có thể thấy nhiều con non bay khỏi tổ lần đầu tiên."

  • "Bonden beskyttede de små unge mod ræven."

    "Người nông dân bảo vệ những con non nhỏ bé khỏi cáo."