unge
Định nghĩa & Giải nghĩa "unge"
Định nghĩa (Dansk)
En ung fugl, især en rovfugl, der stadig er i reden.
Ý nghĩa của "unge" trong tiếng Việt
Chim non (đặc biệt là chim ưng hoặc chim cắt) còn ở trong tổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unge"
-
"Falken har fire unger i reden."
"Chim cắt có bốn con non trong tổ."
-
"Ungerne pippede højlydt efter mad."
"Những con chim non kêu chíp chíp đòi ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unge"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "unge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "unge" đúng ngữ cảnh
Từ 'unge' thường được sử dụng để chỉ các loài chim săn mồi non, như chim ưng hoặc chim cắt, khi chúng còn ở trong tổ. Cần phân biệt với các từ chỉ chim non nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "unge"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | unge |
Jeg så en lille unge i zoologisk have.
(Tôi đã thấy một con non nhỏ trong vườn thú.) |
| Xác định số ít | ungen |
Ungen var meget nuttet.
(Con non đó rất dễ thương.) |
| Nguyên thể số nhiều | unger |
Der var mange unger i kuldet.
(Có rất nhiều con non trong lứa.) |
| Xác định số nhiều | ungerne |
Ungerne legede i haven hele dagen.
(Những con non chơi trong vườn cả ngày.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De sultne unge skriger efter mad i reden."
"Những con non đói khát kêu gào đòi ăn trong tổ."
- "Vi kunne se de mange unge flyve fra reden for første gang."
"Chúng tôi có thể thấy nhiều con non bay khỏi tổ lần đầu tiên."
- "Bonden beskyttede de små unge mod ræven."
"Người nông dân bảo vệ những con non nhỏ bé khỏi cáo."