(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værdipapirer
B2
substantiv B2 Kinh tế

værdipapirer

/ˈværdipapiːrər/
chứng khoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værdipapirer"

Định nghĩa (Dansk)

Finansielle instrumenter, der repræsenterer ejerskab (aktier), et skyldnerforhold til en virksomhed eller offentlig myndighed (obligationer) eller retten til ejerskab udtrykt ved optioner.

Ý nghĩa của "værdipapirer" trong tiếng Việt

Các công cụ tài chính đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty (cổ phiếu), mối quan hệ chủ nợ với một công ty hoặc cơ quan chính phủ (trái phiếu), hoặc quyền sở hữu được thể hiện bằng quyền chọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdipapirer"

  • "Investorer køber og sælger værdipapirer på børsen."

    "Các nhà đầu tư mua và bán chứng khoán trên sàn giao dịch chứng khoán."

  • "Regeringen udsteder værdipapirer for at finansiere offentlige projekter."

    "Chính phủ phát hành chứng khoán để tài trợ cho các dự án công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdipapirer"

Đồng nghĩa

finansielle instrumenter (công cụ tài chính)

Cách dùng "værdipapirer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værdipapirer" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'værdipapirer' bao gồm nhiều loại công cụ tài chính khác nhau, tương tự như 'chứng khoán' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa 'aktie' (cổ phiếu) và 'obligation' (trái phiếu) khi dịch sang tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værdipapirer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værdipapir
Jeg investerede i et værdipapir.
(Tôi đã đầu tư vào một chứng khoán.)
Xác định số ít værdipapiret
Værdipapiret steg i værdi.
(Chứng khoán đó đã tăng giá trị.)
Nguyên thể số nhiều værdipapirer
Han ejer mange værdipapirer.
(Anh ấy sở hữu nhiều chứng khoán.)
Xác định số nhiều værdipapirerne
Værdipapirerne faldt brat i værdi.
(Các chứng khoán đó đã giảm giá trị đột ngột.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Investeringsforeningens værdipapirers værdi steg markant i løbet af året."

    "Giá trị của các chứng khoán của quỹ đầu tư đã tăng đáng kể trong năm."

  • "Analytikerens vurdering af selskabets værdipapirers potentiale var meget positiv."

    "Đánh giá của nhà phân tích về tiềm năng chứng khoán của công ty là rất tích cực."

  • "Risikoen ved disse værdipapirers udsving bør ikke undervurderes."

    "Không nên đánh giá thấp rủi ro từ sự biến động của những chứng khoán này."