(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væskebalance
B2
substantiv B2 Y học

væskebalance

/ˈvɛskəˌbɑlɑnsə/
cân bằng dịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væskebalance"

Định nghĩa (Dansk)

Ligevægt mellem den mængde væske, der indtages og udskilles af kroppen.

Ý nghĩa của "væskebalance" trong tiếng Việt

Trạng thái cân bằng về lượng chất lỏng và chất điện giải tuần hoàn trong cơ thể; tình trạng mà lượng chất lỏng đưa vào và lượng chất lỏng thải ra bằng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væskebalance"

  • "Det er vigtigt at opretholde en god væskebalance, især under træning."

    "Việc duy trì cân bằng dịch tốt là rất quan trọng, đặc biệt là trong khi tập luyện."

  • "En dårlig væskebalance kan føre til dehydrering eller overhydrering."

    "Cân bằng dịch kém có thể dẫn đến mất nước hoặc thừa nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væskebalance"

Đồng nghĩa

hydreringsbalance (cân bằng hydrat hóa)

Cách dùng "væskebalance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væskebalance" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'væskebalance' ám chỉ sự cân bằng giữa lượng chất lỏng đưa vào và thải ra khỏi cơ thể. Cần phân biệt với các khái niệm cân bằng khác trong cơ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "væskebalance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít væskebalance
God væskebalance er vigtig for helbredet.
(Sự cân bằng chất lỏng tốt rất quan trọng cho sức khỏe.)
Xác định số ít væskebalancen
Vi skal overvåge væskebalancen nøje.
(Chúng ta cần theo dõi sự cân bằng chất lỏng một cách cẩn thận.)
Nguyên thể số nhiều væskebalancer
Forskellige væskebalancer kan påvirke præstationen.
(Sự cân bằng chất lỏng khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.)
Xác định số nhiều væskebalancerne
Lægen forklarede vigtigheden af at opretholde væskebalancerne.
(Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng chất lỏng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Patientens væskebalances betydning for helbredelsen er afgørende."

    "Tầm quan trọng của sự cân bằng chất lỏng của bệnh nhân đối với sự hồi phục là rất quan trọng."

  • "Vi analyserer barnets væskebalances udsving for at justere behandlingen."

    "Chúng tôi phân tích sự dao động trong sự cân bằng chất lỏng của đứa trẻ để điều chỉnh phương pháp điều trị."

  • "Lægens vurdering af den ældres væskebalances tilstand var hurtig og præcis."

    "Đánh giá của bác sĩ về tình trạng cân bằng chất lỏng của người lớn tuổi rất nhanh chóng và chính xác."