(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vævning
B1
substantiv B1 Thủ công mỹ nghệ, Dệt may

vævning

/ˈveːvneŋ/
sự dệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vævning"

Định nghĩa (Dansk)

Processen eller kunsten at skabe stof ved at sammenflette tråde.

Ý nghĩa của "vævning" trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra vải bằng cách đan xen các sợi chỉ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vævning"

  • "Hun er ekspert i vævning af smukke gobeliner."

    "Cô ấy là một chuyên gia trong việc dệt những tấm thảm trang trí đẹp."

  • "Vævning er en gammel håndværkstradition."

    "Dệt là một truyền thống thủ công lâu đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vævning"

Đồng nghĩa

væveri (xưởng dệt)

Cách dùng "vævning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vævning" đúng ngữ cảnh

På dansk refererer 'vævning' specifikt til processen med at skabe stof. Det kan også henvise til selve stoffet, der er skabt. Vær opmærksom på forskellen mellem 'vævning' (selve processen) og 'stof' (resultatet af processen).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vævning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vævning
Vævning er en gammel kunstform.
(Dệt là một hình thức nghệ thuật cổ xưa.)
Xác định số ít vævningen
Vævningen var smuk og detaljeret.
(Tấm dệt rất đẹp và chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều vævninger
Der findes mange forskellige vævninger.
(Có rất nhiều kiểu dệt khác nhau.)
Xác định số nhiều vævningerne
Vævningerne på museet var imponerende.
(Những tấm dệt trong viện bảo tàng rất ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vævningen af det gamle tæppe tog flere måneder."

    "Quá trình dệt tấm thảm cổ mất vài tháng."

  • "Jeg beundrer virkelig vævningen i hendes nye kunstværk."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ kỹ thuật dệt trong tác phẩm nghệ thuật mới của cô ấy."

  • "Vævningen er en traditionel håndværksmetode i Danmark."

    "Dệt là một phương pháp thủ công truyền thống ở Đan Mạch."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En smuk vævning pryder væggen i hendes stue."

    "Một bức dệt đẹp trang trí bức tường trong phòng khách của cô ấy."

  • "Jeg beundrer virkelig den fine vævning i dette tæppe."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ kỹ thuật dệt tinh xảo trong tấm thảm này."

  • "Vævningen er en gammel kunst, der kræver tålmodighed."

    "Dệt là một nghệ thuật cổ xưa đòi hỏi sự kiên nhẫn."