valuta
Định nghĩa & Giải nghĩa "valuta"
Định nghĩa (Dansk)
Penge i et andet lands møntfod eller betalingsmidler, der kan veksles til et andet lands møntfod.
Ý nghĩa của "valuta" trong tiếng Việt
Hoạt động kinh doanh hoặc hành động chuyển đổi tiền tệ của một quốc gia sang tiền tệ của quốc gia khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "valuta"
-
"Danmark har sin egen valuta, kronen."
"Đan Mạch có đơn vị tiền tệ riêng của mình, đồng Krone."
-
"Virksomheden handler med valuta hver dag."
"Công ty giao dịch ngoại hối mỗi ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valuta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valuta" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "valuta" đúng ngữ cảnh
Từ 'valuta' thường được dùng để chỉ tiền tệ của một quốc gia khác. Cần phân biệt với 'penge' (tiền) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "valuta"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | valuta |
Danmark har sin egen valuta.
(Đan Mạch có đồng tiền riêng của mình.) |
| Xác định số ít | valutaen |
Jeg kender ikke valutaen i det land.
(Tôi không biết đồng tiền của quốc gia đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | valutaer |
Der findes mange forskellige valutaer i verden.
(Có rất nhiều loại tiền tệ khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | valutaerne |
Vi skal veksle valutaerne før vi rejser.
(Chúng ta cần đổi tiền tệ trước khi đi du lịch.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kursen på den udenlandske valuta er steget markant."
"Tỷ giá của ngoại tệ đã tăng đáng kể."
- "Virksomheden har investeret i et stort beløb i valuta."
"Công ty đã đầu tư một khoản tiền lớn vào ngoại tệ."
- "Han spekulerede i valuta for at tjene penge hurtigt."
"Anh ấy đầu cơ vào ngoại tệ để kiếm tiền nhanh chóng."
- "Valutaens værdi svinger konstant på markedet."
"Giá trị của ngoại tệ biến động liên tục trên thị trường."
- "Nationalbanken overvåger valutaens kurs nøje."
"Ngân hàng quốc gia giám sát chặt chẽ tỷ giá hối đoái."
- "Danmarks valutas stabilitet er vigtig for økonomien."
"Sự ổn định của tiền tệ Đan Mạch rất quan trọng đối với nền kinh tế."