(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vandladning
B1
substantiv B1 Y học

vandladning

vænˈlɑðˌneŋ
sự đi tiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vandladning"

Định nghĩa (Dansk)

Tømning af urin fra blæren.

Ý nghĩa của "vandladning" trong tiếng Việt

Hành động đi tiểu; sự thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vandladning"

  • "Patienten havde problemer med vandladningen."

    "Bệnh nhân gặp vấn đề với việc đi tiểu."

  • "Hyppig vandladning kan være et tegn på diabetes."

    "Đi tiểu thường xuyên có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vandladning"

Đồng nghĩa

tisseri (Sự đi tiểu (thông tục))

Cách dùng "vandladning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vandladning" đúng ngữ cảnh

Từ 'vandladning' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học. Trong giao tiếp thông thường, người Đan Mạch có thể dùng các cách diễn đạt khác như 'at tisse' (đi tiểu) hoặc 'at lade vandet' (thải nước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vandladning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vandladning
Hyppig vandladning kan være et symptom på diabetes.
(Đi tiểu thường xuyên có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường.)
Xác định số ít vandladningen
Han havde svært ved at kontrollere vandladningen.
(Anh ấy gặp khó khăn trong việc kiểm soát việc đi tiểu.)
Nguyên thể số nhiều vandladninger
Flere vandladninger om natten er normalt for ældre.
(Đi tiểu nhiều lần vào ban đêm là điều bình thường đối với người lớn tuổi.)
Xác định số nhiều vandladningerne
Lægen noterede vandladningerne i patientens journal.
(Bác sĩ ghi lại các lần đi tiểu trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vandladningen foregik smertefrit."

    "Việc đi tiểu diễn ra không đau đớn."

  • "Lægen spurgte til hyppigheden af vandladningen."

    "Bác sĩ hỏi về tần suất đi tiểu."

  • "Efter operationen var vandladningen besværlig."

    "Sau cuộc phẫu thuật, việc đi tiểu trở nên khó khăn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lægens vurdering af patientens vandladnings hyppighed var afgørende."

    "Đánh giá của bác sĩ về tần suất đi tiểu của bệnh nhân là rất quan trọng."

  • "Vi diskuterede vandladningens indvirkning på søvnkvaliteten."

    "Chúng tôi đã thảo luận về tác động của việc đi tiểu đến chất lượng giấc ngủ."

  • "Laboratoriets analyse af vandladningens farve gav vigtige spor."

    "Phân tích màu sắc nước tiểu của phòng thí nghiệm đã cung cấp những manh mối quan trọng."