velbefindende
Định nghĩa & Giải nghĩa "velbefindende"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af fysisk og psykisk velvære.
Ý nghĩa của "velbefindende" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác hạnh phúc và khỏe mạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velbefindende"
-
"Regelmæssig motion bidrager til et øget velbefindende."
"Tập thể dục thường xuyên góp phần làm tăng cảm giác khỏe mạnh."
-
"Efter en god nats søvn føler jeg et stort velbefindende."
"Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy rất khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velbefindende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velbefindende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velbefindende" đúng ngữ cảnh
Từ 'velbefindende' thường được dùng để chỉ trạng thái tổng thể của sức khỏe tốt, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'godt tilpas'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "velbefindende"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | velbefindende |
Et godt velbefindende er vigtigt for helbredet.
(Một sức khỏe tốt là quan trọng cho sức khỏe.) |
| Xác định số ít | velbefindendet |
Velbefindendet hos patienten var tydeligt forbedret.
(Sức khỏe của bệnh nhân đã được cải thiện rõ rệt.) |
| Nguyên thể số nhiều | velbefindender |
Der er mange velbefindender, som kan forbedre din livskvalitet.
(Có nhiều trạng thái tốt có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.) |
| Xác định số nhiều | velbefindenderne |
Velbefindenderne hos de ansatte er vigtige for virksomheden.
(Sức khỏe của nhân viên là rất quan trọng đối với công ty.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De ansattes velbefindender er vigtige for virksomhedens succes."
"Sự khỏe mạnh của nhân viên là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty."
- "Vi skal fokusere på at forbedre borgernes velbefindender."
"Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện sự khỏe mạnh của người dân."
- "Forskellige former for terapi kan bidrage til øgede velbefindender."
"Các hình thức trị liệu khác nhau có thể góp phần làm tăng sự khỏe mạnh."