(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa verificerbar historie
B2
adjektiv B2 Lịch sử, Nghiên cứu

verificerbar historie

/veʀifiˈseːɐˌbɑːɐ̯ hiˈstoːʀi/
lịch sử có thể kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verificerbar historie"

Định nghĩa (Dansk)

Historie, der kan bekræftes eller bevises at være sand.

Ý nghĩa của "verificerbar historie" trong tiếng Việt

Có khả năng được xác minh hoặc chứng minh là đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "verificerbar historie"

  • "Journalisten forsøgte at finde verificerbar historie for at understøtte sin artikel."

    "Nhà báo đã cố gắng tìm kiếm lịch sử có thể kiểm chứng để hỗ trợ bài viết của mình."

  • "Det er vigtigt at præsentere verificerbar historie, når man skriver en akademisk opgave."

    "Điều quan trọng là phải trình bày lịch sử có thể kiểm chứng khi viết một bài luận học thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verificerbar historie"

Đồng nghĩa

bekræftet historie (lịch sử đã được xác nhận)

Cách dùng "verificerbar historie" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "verificerbar historie" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, báo chí hoặc pháp lý, nơi tính xác thực của thông tin là quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng thông tin đã được kiểm tra và có bằng chứng hỗ trợ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "verificerbar historie"