vildt
Định nghĩa & Giải nghĩa "vildt"
Định nghĩa (Dansk)
Vilde dyr, der jages for sport eller føde.
Ý nghĩa của "vildt" trong tiếng Việt
Động vật hoang dã bị săn bắt để làm thể thao hoặc thực phẩm; thú săn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vildt"
-
"Jægerne vendte hjem med en masse vildt."
"Những người thợ săn trở về với rất nhiều thú săn."
-
"Restauranten er kendt for sine vildtretter."
"Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn làm từ thú săn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vildt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vildt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vildt" đúng ngữ cảnh
Từ 'vildt' thường được dùng để chỉ các loài động vật hoang dã bị săn bắt. Cần phân biệt với 'dyr' (động vật nói chung) và 'husdyr' (vật nuôi). Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'vildt' thường chỉ thịt của các loài thú săn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vildt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vildt |
Vi så et vildt i skoven.
(Chúng tôi thấy một con thú hoang trong rừng.) |
| Xác định số ít | vildtet |
Vildtet løb hurtigt væk.
(Con thú hoang chạy trốn rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | vildt |
Der er mange vildt i Danmark.
(Có rất nhiều thú hoang ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | vildtene |
Jægerne skød vildtene.
(Những người thợ săn đã bắn những con thú hoang.) |