(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vildt
B1
substantiv B1 Săn bắn, Ẩm thực

vildt

/ˈvelt/
thú săn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vildt"

Định nghĩa (Dansk)

Vilde dyr, der jages for sport eller føde.

Ý nghĩa của "vildt" trong tiếng Việt

Động vật hoang dã bị săn bắt để làm thể thao hoặc thực phẩm; thú săn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vildt"

  • "Jægerne vendte hjem med en masse vildt."

    "Những người thợ săn trở về với rất nhiều thú săn."

  • "Restauranten er kendt for sine vildtretter."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn làm từ thú săn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vildt"

Đồng nghĩa

jagtbytte (Con mồi săn được)

Cách dùng "vildt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vildt" đúng ngữ cảnh

Từ 'vildt' thường được dùng để chỉ các loài động vật hoang dã bị săn bắt. Cần phân biệt với 'dyr' (động vật nói chung) và 'husdyr' (vật nuôi). Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'vildt' thường chỉ thịt của các loài thú săn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vildt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vildt
Vi så et vildt i skoven.
(Chúng tôi thấy một con thú hoang trong rừng.)
Xác định số ít vildtet
Vildtet løb hurtigt væk.
(Con thú hoang chạy trốn rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều vildt
Der er mange vildt i Danmark.
(Có rất nhiều thú hoang ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều vildtene
Jægerne skød vildtene.
(Những người thợ săn đã bắn những con thú hoang.)