(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vinkelret
B1
adjektiv B1 Toán học, Vật lý, Thống kê, Khoa học máy tính

vinkelret

/ˈvɪŋkəlˌʁɛˀt/
vuông góc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vinkelret"

Định nghĩa (Dansk)

Som danner en ret vinkel (90 grader)

Ý nghĩa của "vinkelret" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tạo thành các góc vuông; vuông góc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vinkelret"

  • "Linjerne er vinkelrette på hinanden."

    "Các đường thẳng vuông góc với nhau."

  • "Væggen står vinkelret på gulvet."

    "Bức tường vuông góc với sàn nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vinkelret"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "vinkelret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vinkelret" đúng ngữ cảnh

Từ 'vinkelret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vuông góc' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các đường thẳng, mặt phẳng hoặc góc tạo thành một góc 90 độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vinkelret"