(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa visende
B1
verbum (participium præsens) B1 General

visende

/ˈviːsn̩də/
thể hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visende"

Định nghĩa (Dansk)

Nutids tillægsform af verbet 'vise'.

Ý nghĩa của "visende" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "visende"

  • "Han er visende stor interesse i projektet."

    "Anh ấy đang thể hiện sự quan tâm lớn đến dự án."

  • "Den visende pil pegede mod udgangen."

    "Mũi tên đang chỉ dẫn hướng ra lối thoát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visende"

Đồng nghĩa

demonstrerende (biểu thị, chứng minh)

Cách dùng "visende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "visende" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'visende' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'vise' (chỉ, thể hiện). Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một thuộc tính liên quan đến việc chỉ hoặc thể hiện điều gì đó. Cần phân biệt với các hình thức khác của động từ 'vise' để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "visende"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at vise
Han ønsker at vise sine evner.
(Anh ấy muốn thể hiện khả năng của mình.)
Hiện tại viser
Hun viser mig vejen.
(Cô ấy chỉ đường cho tôi.)
Quá khứ viste
Han viste mig et billede.
(Anh ấy đã cho tôi xem một bức ảnh.)
Quá khứ phân từ vist
Det er blevet vist på tv.
(Nó đã được chiếu trên TV.)