(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viskositet
B2
substantiv B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

viskositet

viskoːsiˈteːˀd
độ nhớt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viskositet"

Định nghĩa (Dansk)

Et mål for en væskes modstand mod at flyde.

Ý nghĩa của "viskositet" trong tiếng Việt

Độ nhớt, trạng thái đặc, dính và nửa lỏng do ma sát bên trong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "viskositet"

  • "Honning har en høj viskositet."

    "Mật ong có độ nhớt cao."

  • "Olie med lav viskositet er lettere at pumpe."

    "Dầu có độ nhớt thấp dễ bơm hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viskositet"

Đồng nghĩa

sejhed (độ dai)

Cách dùng "viskositet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "viskositet" đúng ngữ cảnh

Từ 'viskositet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'độ nhớt' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả tính chất của chất lỏng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "viskositet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít viskositet
Væskens viskositet er høj.
(Độ nhớt của chất lỏng này cao.)
Xác định số ít viskositeten
Vi måler viskositeten af olien.
(Chúng tôi đo độ nhớt của dầu.)
Nguyên thể số nhiều viskositeter
Der er mange viskositeter at vælge imellem.
(Có rất nhiều độ nhớt để lựa chọn.)
Xác định số nhiều viskositeterne
Viskositeterne i de forskellige olier varierer.
(Độ nhớt của các loại dầu khác nhau thì khác nhau.)