(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa volumen
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Âm nhạc, Công nghệ

volumen

vɔˈluːmən
thể tích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volumen"

Định nghĩa (Dansk)

Den plads, et legeme eller stof optager.

Ý nghĩa của "volumen" trong tiếng Việt

Thể tích; dung tích. Lượng không gian mà một vật chất hoặc vật thể chiếm giữ, hoặc được chứa bên trong một vật chứa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "volumen"

  • "Beholderens volumen er 10 liter."

    "Thể tích của bình chứa là 10 lít."

  • "Vi skal beregne volumen af rummet."

    "Chúng ta cần tính thể tích của căn phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volumen"

Đồng nghĩa

rumfang (thể tích)

Cách dùng "volumen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "volumen" đúng ngữ cảnh

Từ 'volumen' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'thể tích' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'kapacitet' (dung tích), thường dùng để chỉ khả năng chứa đựng của một vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "volumen"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít volumen
Et stort volumen af vand fossede ind i kælderen.
(Một lượng lớn nước tràn vào tầng hầm.)
Xác định số ít volumenet
Volumenet af denne kasse er imponerende.
(Thể tích của chiếc hộp này thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều volumener
Laboratoriet har forskellige volumener af opløsninger.
(Phòng thí nghiệm có nhiều thể tích dung dịch khác nhau.)
Xác định số nhiều volumenerne
Volumenerne af disse tanke er blevet nøje beregnet.
(Thể tích của những bể này đã được tính toán cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Rumfangets volumen er vigtigt for beregningen."

    "Thể tích của phòng là rất quan trọng cho việc tính toán."

  • "Beholderens volumens størrelse overraskede os."

    "Kích thước thể tích của thùng chứa đã làm chúng tôi ngạc nhiên."

  • "Jeg er usikker på cylindrens volumens nøjagtighed."

    "Tôi không chắc chắn về độ chính xác của thể tích hình trụ."

Danh từ số nhiều
  • "Vi beregnede volumenerne af de forskellige kasser."

    "Chúng tôi đã tính toán các thể tích của những chiếc hộp khác nhau."

  • "Laboratoriet udfører målinger af forskellige volumener dagligt."

    "Phòng thí nghiệm thực hiện các phép đo thể tích khác nhau hàng ngày."

  • "De samlede volumener af de importerede varer var imponerende."

    "Tổng thể tích của hàng hóa nhập khẩu rất ấn tượng."