(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vurdere
B1
verbum B1 Tổng quát

vurdere

/ˈvuːrˌdeˀrə/
thẩm định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vurdere"

Định nghĩa (Dansk)

At bedømme eller fastslå værdien, kvaliteten eller arten af noget.

Ý nghĩa của "vurdere" trong tiếng Việt

Đánh giá hoặc thẩm định giá trị, chất lượng hoặc bản chất của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vurdere"

  • "Vi skal vurdere skaderne, før vi kan begynde reparationen."

    "Chúng ta cần thẩm định thiệt hại trước khi có thể bắt đầu sửa chữa."

  • "Eksperterne vurderede hans præstation som fremragende."

    "Các chuyên gia thẩm định màn trình diễn của anh ấy là xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vurdere"

Đồng nghĩa

bedømme (đánh giá) evaluere (đánh giá)

Cách dùng "vurdere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vurdere" đúng ngữ cảnh

Từ 'vurdere' thường được dùng để chỉ việc đánh giá một cách cẩn thận và có suy xét. Nó khác với 'bedømme' ở chỗ 'vurdere' thường liên quan đến việc xem xét nhiều yếu tố khác nhau trước khi đưa ra kết luận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vurdere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể vurdere
Vi skal vurdere alle muligheder.
(Chúng ta phải xem xét tất cả các khả năng.)
Hiện tại vurderer
Hun vurderer at flytte til udlandet.
(Cô ấy đang cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài.)
Quá khứ vurderede
Jeg vurderede situationen og traf en beslutning.
(Tôi đã đánh giá tình hình và đưa ra quyết định.)
Quá khứ phân từ vurderet
Ansøgningen er blevet vurderet af udvalget.
(Đơn đăng ký đã được ủy ban đánh giá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går vurderede eksperterne situationen."

    "Hôm qua, các chuyên gia đã đánh giá tình hình."

  • "Nu vurderer jeg, at det er tid til at handle."

    "Bây giờ tôi đánh giá rằng đã đến lúc hành động."

  • "På baggrund af rapporten vurderes det, at projektet er bæredygtigt."

    "Dựa trên báo cáo, người ta đánh giá rằng dự án là bền vững."

Thể Bị động với "blive"
  • "Ansøgningen bliver vurderet af et ekspertpanel."

    "Đơn đăng ký đang được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia."

  • "Bygningen bliver vurderet til at være i dårlig stand."

    "Tòa nhà được đánh giá là trong tình trạng tồi tệ."

  • "Hans præstationer i kampen bliver vurderet positivt af træneren."

    "Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu được huấn luyện viên đánh giá tích cực."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg vurderede hans indsats som fremragende."

    "Tôi đánh giá nỗ lực của anh ấy là xuất sắc."

  • "Hun vurderede maleriet til at være værdifuldt."

    "Cô ấy đánh giá bức tranh là có giá trị."

  • "Vi vurderede situationen som meget alvorlig."

    "Chúng tôi đánh giá tình hình là rất nghiêm trọng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har vurderet hans ansøgning og fundet den meget interessant."

    "Tôi đã đánh giá đơn xin của anh ấy và thấy nó rất thú vị."

  • "De har vurderet skaderne efter stormen til at være betydelige."

    "Họ đã đánh giá thiệt hại sau cơn bão là đáng kể."

  • "Vi har vurderet forskellige muligheder, før vi tog en beslutning."

    "Chúng tôi đã đánh giá các khả năng khác nhau trước khi đưa ra quyết định."