(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ydmygende
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

ydmygende

/ˈydmyɡəndə/
nhục nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ydmygende"

Định nghĩa (Dansk)

Som gør nogen flov og dum.

Ý nghĩa của "ydmygende" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác xấu hổ và ngu ngốc cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydmygende"

  • "Det var en ydmygende oplevelse for ham at snuble på scenen."

    "Việc anh ấy vấp ngã trên sân khấu là một trải nghiệm nhục nhã."

  • "Hun følte sig ydmyget, da chefen kritiserede hendes arbejde offentligt."

    "Cô ấy cảm thấy nhục nhã khi sếp chỉ trích công việc của cô ấy trước mặt mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydmygende"

Đồng nghĩa

fornedrende (làm mất phẩm giá)

Trái nghĩa

Cách dùng "ydmygende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ydmygende" đúng ngữ cảnh

Từ 'ydmygende' thường được sử dụng khi một hành động hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy xấu hổ và mất mặt trước người khác. Nó mạnh hơn từ 'pinlig' (xấu hổ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ydmygende"