ydmygende
Định nghĩa & Giải nghĩa "ydmygende"
Định nghĩa (Dansk)
Som gør nogen flov og dum.
Ý nghĩa của "ydmygende" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác xấu hổ và ngu ngốc cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydmygende"
-
"Det var en ydmygende oplevelse for ham at snuble på scenen."
"Việc anh ấy vấp ngã trên sân khấu là một trải nghiệm nhục nhã."
-
"Hun følte sig ydmyget, da chefen kritiserede hendes arbejde offentligt."
"Cô ấy cảm thấy nhục nhã khi sếp chỉ trích công việc của cô ấy trước mặt mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydmygende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ydmygende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ydmygende" đúng ngữ cảnh
Từ 'ydmygende' thường được sử dụng khi một hành động hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy xấu hổ và mất mặt trước người khác. Nó mạnh hơn từ 'pinlig' (xấu hổ).