(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äänetön
B1
adjektiivi B1 Vật lý, Âm học, Xử lý tín hiệu

äänetön

/ˈæːnetøn/
không có âm thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äänetön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei tuota tai liity ääniin; jossa ei ole ääntä.

Ý nghĩa của "äänetön" trong tiếng Việt

Không tạo ra hoặc liên quan đến âm thanh; thiếu âm thanh.

Câu ví dụ với "äänetön"

  • "Huone oli äänetön."

    "Căn phòng im lặng như tờ."

  • "Uusi pölynimuri on melkein äänetön."

    "Máy hút bụi mới gần như không gây ra tiếng ồn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äänetön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

äännekäs (ồn ào, có âm thanh)

Cách dùng "äänetön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "äänetön" kuvaa tilaa tai asiaa, jossa ei ole ääntä. Se voi viitata myös laitteeseen tai toimintaan, joka on suunniteltu olemaan hiljainen. Vertaa sanaan "hiljainen", joka kuvaa ääntä, joka on heikko tai vaimea.

Bảng chia từ (Taivutus) của "äänetön"