äänetön
Định nghĩa & Giải nghĩa "äänetön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei tuota tai liity ääniin; jossa ei ole ääntä.
Ý nghĩa của "äänetön" trong tiếng Việt
Không tạo ra hoặc liên quan đến âm thanh; thiếu âm thanh.
Câu ví dụ với "äänetön"
-
"Huone oli äänetön."
"Căn phòng im lặng như tờ."
-
"Uusi pölynimuri on melkein äänetön."
"Máy hút bụi mới gần như không gây ra tiếng ồn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äänetön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "äänetön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "äänetön" kuvaa tilaa tai asiaa, jossa ei ole ääntä. Se voi viitata myös laitteeseen tai toimintaan, joka on suunniteltu olemaan hiljainen. Vertaa sanaan "hiljainen", joka kuvaa ääntä, joka on heikko tai vaimea.