(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äärimmäinen
C1
adjektiivi C1 Chung

äärimmäinen

/ˈæːrimæi̯nen/
nỗ lực hết mình
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äärimmäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

äärimmäisyyteen menevä, mitä suurin, suurin mahdollinen

Ý nghĩa của "äärimmäinen" trong tiếng Việt

Cao nhất, lớn nhất, tột bậc về mức độ, số lượng hoặc cường độ.

Câu ví dụ với "äärimmäinen"

  • "Hän teki äärimmäisen uhrauksen perheensä puolesta."

    "Anh ấy đã hy sinh hết mình vì gia đình."

  • "Äärimmäisissä sääolosuhteissa on tärkeää suojella itsensä."

    "Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, điều quan trọng là phải bảo vệ bản thân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äärimmäinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "äärimmäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'äärimmäinen' thường được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất của một cái gì đó, tương tự như 'tột cùng' hoặc 'hết sức' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ: 'suuri' (lớn) hoặc 'erittäin' (rất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "äärimmäinen"