äärimmäisen
/ˈæːrimæi̯nen/
đến cùng
Cao cấp (C1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "äärimmäisen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suurin mahdollinen; täydellinen.
Ý nghĩa của "äärimmäisen" trong tiếng Việt
Hoàn toàn; đến mức tối đa có thể; đầy đủ.
Câu ví dụ với "äärimmäisen"
-
"Hän oli äärimmäisen pettynyt tulokseen."
"Anh ấy đã vô cùng thất vọng về kết quả."
-
"Tilanne oli äärimmäisen vakava."
"Tình hình vô cùng nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äärimmäisen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "äärimmäisen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tương tự như 'tận cùng', 'tuyệt đối'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ 'täysin' (hoàn toàn) và 'koko' (toàn bộ). 'Äärimmäisen' thường mang tính nhấn mạnh hơn về mức độ.