äärimmäistä
Định nghĩa & Giải nghĩa "äärimmäistä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yli kohtuuden menevä, liiallinen, kohtuuton.
Ý nghĩa của "äärimmäistä" trong tiếng Việt
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc thất vọng, đặc biệt khi đó là điều tồi tệ hoặc khó chịu cuối cùng xảy ra sau một chuỗi các sự việc tương tự.
Câu ví dụ với "äärimmäistä"
-
"Hän meni äärimmäisyyksiin saadakseen huomiota."
"Anh ấy đã đi quá xa để thu hút sự chú ý."
-
"Tämä on jo äärimmäistä! En voi sietää tätä enää."
"Thật là quá đáng! Tôi không thể chịu đựng được nữa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äärimmäistä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "äärimmäistä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để diễn tả sự vượt quá giới hạn, sự thái quá trong một tình huống nào đó. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'quá đáng' như 'không chấp nhận được' (sanoa sopimattomasti).