(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äärimmäistä
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

äärimmäistä

/ˈæːrimːæi̯stæ/
quá đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äärimmäistä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yli kohtuuden menevä, liiallinen, kohtuuton.

Ý nghĩa của "äärimmäistä" trong tiếng Việt

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc thất vọng, đặc biệt khi đó là điều tồi tệ hoặc khó chịu cuối cùng xảy ra sau một chuỗi các sự việc tương tự.

Câu ví dụ với "äärimmäistä"

  • "Hän meni äärimmäisyyksiin saadakseen huomiota."

    "Anh ấy đã đi quá xa để thu hút sự chú ý."

  • "Tämä on jo äärimmäistä! En voi sietää tätä enää."

    "Thật là quá đáng! Tôi không thể chịu đựng được nữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äärimmäistä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "äärimmäistä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả sự vượt quá giới hạn, sự thái quá trong một tình huống nào đó. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'quá đáng' như 'không chấp nhận được' (sanoa sopimattomasti).

Bảng chia từ (Taivutus) của "äärimmäistä"