(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa absurdi
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp hàng ngày, Giải trí, Phê bình nghệ thuật

absurdi

/'ɑpsurdi/
lố bịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "absurdi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Naurettavan järjetön tai mieletön.

Ý nghĩa của "absurdi" trong tiếng Việt

Quá mức, thái quá đến mức lố bịch hoặc phản cảm.

Câu ví dụ với "absurdi"

  • "Hänen käytöksensä oli täysin absurdia."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn lố bịch."

  • "Tilanne muuttui nopeasti absurdiksi."

    "Tình huống nhanh chóng trở nên lố bịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "absurdi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "absurdi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'absurdi' trong tiếng Phần Lan mang nghĩa tương tự như 'lố bịch' trong tiếng Việt, chỉ sự phi lý, vô nghĩa đến mức gây cười hoặc khó chịu. Cần phân biệt với 'outo' (kỳ lạ) vì 'absurdi' nhấn mạnh sự vô lý, đi ngược lại lẽ thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "absurdi"