ahdas
/ˈɑhdɑs/
chật chội
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ahdas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa on vähän tilaa liikkua tai oleskella.
Ý nghĩa của "ahdas" trong tiếng Việt
chật chội, gò bó, tù túng (về không gian).
Câu ví dụ với "ahdas"
-
"Huone on ahdas."
"Căn phòng chật chội."
-
"Bussissa oli ahdasta."
"Trên xe buýt rất chật chội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ahdas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ahdas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ahdas' thường được dùng để diễn tả không gian vật lý chật hẹp. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ cảm giác bị gò bó về mặt tinh thần.