(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ahdinko
B2
substantiivi B2 Chung

ahdinko

/ˈɑhdinko/
khổ nạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ahdinko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vakava vaikeus, pula tai hätätila, jossa on vaikea selviytyä.

Ý nghĩa của "ahdinko" trong tiếng Việt

Những nguyên nhân gây ra rắc rối lớn hoặc đau khổ.

Câu ví dụ với "ahdinko"

  • "Maa on ajautunut syvään taloudelliseen ahdinkoon."

    "Đất nước đã rơi vào một cuộc khủng hoảng kinh tế sâu sắc."

  • "Perheen ahdinko syveni isän työttömyyden myötä."

    "Khó khăn của gia đình ngày càng trầm trọng hơn sau khi người cha thất nghiệp."

Cách dùng "ahdinko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ahdinko' thường được dùng để chỉ tình huống khó khăn, ngặt nghèo về tài chính, kinh tế hoặc xã hội. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'vaikeus'. Cần phân biệt với 'kärsimys' (nỗi đau khổ) vì 'ahdinko' nhấn mạnh vào tình trạng khó khăn hơn là cảm xúc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ahdinko"

Bảng chia từ (Declension) cho ahdinko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ahdinko
Suomi on nyt ahdingossa.
(Phần Lan hiện đang gặp khó khăn.)
Biến cách số ít ahdinkoa
En halua aiheuttaa sinulle ahdinkoa.
(Tôi không muốn gây ra khó khăn cho bạn.)
Sở hữu cách số ít ahdingon
Ahdingon syyt ovat monimutkaiset.
(Nguyên nhân của khó khăn rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều ahdingot
Nämä ovat taloudellisia ahdinkoja.
(Đây là những khó khăn về kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Veljeni lähti ulkomaille kaikkine ahdinkoineen."

    "Anh trai tôi đã ra nước ngoài với tất cả những khó khăn của mình."

  • "Hän yritti selviytyä elämästä kaikkine ahdinkoineen yksin."

    "Cô ấy đã cố gắng tự mình vượt qua cuộc sống với tất cả những khó khăn của mình."

  • "Matkustimme sinne kaikkine ahdinkoineen ja ongelmineen."

    "Chúng tôi đã đi đến đó với tất cả những khó khăn và vấn đề của mình."