ahdistava
Định nghĩa & Giải nghĩa "ahdistava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka aiheuttaa ahdistusta tai on ahdistava.
Ý nghĩa của "ahdistava" trong tiếng Việt
Có xu hướng gây ra lo âu.
Câu ví dụ với "ahdistava"
-
"Tilanne oli todella ahdistava."
"Tình huống đó thực sự gây lo âu."
-
"Ahdistava musiikki sai minut tuntemaan oloni epämukavaksi."
"Âm nhạc gây lo âu khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ahdistava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ahdistava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ahdistava' thường được dùng để miêu tả những tình huống, cảm xúc hoặc sự vật gây ra cảm giác lo lắng, bất an, hoặc khó chịu về mặt tinh thần. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ lo lắng nhẹ hơn.