(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ahdistus
B1
substantiivi B1 Tâm lý học

ahdistus

/ˈɑhdistus/
sự lo lắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ahdistus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epämiellyttävä tunne, johon liittyy pelkoa, huolta ja levottomuutta.

Ý nghĩa của "ahdistus" trong tiếng Việt

Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi.

Câu ví dụ với "ahdistus"

  • "Hän tunsi suurta ahdistusta tulevaisuuden suhteen."

    "Cô ấy cảm thấy vô cùng lo lắng về tương lai."

  • "Ahdistus valtasi minut, kun kuulin uutiset."

    "Sự lo lắng xâm chiếm tôi khi tôi nghe tin tức."

Cách dùng "ahdistus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ahdistus' thường được dùng để chỉ trạng thái lo lắng nghiêm trọng hơn so với 'huoli'. Nó có thể ám chỉ một cảm giác áp lực, bồn chồn và bất an sâu sắc. Cần phân biệt với 'jännitys' (căng thẳng) và 'pelko' (sợ hãi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ahdistus"

Bảng chia từ (Declension) cho ahdistus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ahdistus
Hän tunsi suurta ahdistusta.
(Anh ấy cảm thấy rất lo lắng.)
Biến cách số ít ahdistusta
Elämässä on paljon ahdistusta.
(Có rất nhiều sự lo lắng trong cuộc sống.)
Sở hữu cách số ít ahdistuksen
Ahdistuksen tunne valtasi hänet.
(Cảm giác lo lắng tràn ngập anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều ahdistukset
Hänen elämässään oli monia ahdistuksia.
(Có nhiều nỗi lo lắng trong cuộc đời anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Tilanne muuttui nopeasti ahdistukseksi."

    "Tình huống nhanh chóng biến thành sự lo lắng."

  • "Hänen ilonsa kääntyi ahdistukseksi kuultuaan uutiset."

    "Niềm vui của anh ấy biến thành sự lo lắng sau khi nghe tin tức."

  • "Pieni epävarmuus kasvoi suureksi ahdistukseksi."

    "Sự không chắc chắn nhỏ đã phát triển thành sự lo lắng lớn."