(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ahkera
B1
adjective B1 Chung

ahkera

/ˈɑhkɛrɑ/
người siêng năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ahkera"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tekee paljon töitä ja ponnistelee saavuttaakseen tavoitteensa.

Ý nghĩa của "ahkera" trong tiếng Việt

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, cẩn trọng trong công việc và nhiệm vụ.

Câu ví dụ với "ahkera"

  • "Hän on ahkera opiskelija."

    "Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ."

  • "Ahkerat työntekijät ovat yrityksen menestyksen avain."

    "Những công nhân siêng năng là chìa khóa thành công của công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ahkera"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ahkera" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "ahkera" thường được dùng để chỉ người có tính cách chăm chỉ, cần cù và luôn nỗ lực trong công việc hoặc học tập. Nó có sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự siêng năng và tinh thần làm việc không ngừng nghỉ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ahkera"