(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ahtaus
B1
substantiivi B1 Tổng quát

ahtaus

/ˈɑhtɑus/
sự chật chội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ahtaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa on liian vähän tilaa tai jossa on paljon ihmisiä tai tavaroita pienessä tilassa.

Ý nghĩa của "ahtaus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện bị chặt, khít, căng.

Câu ví dụ với "ahtaus"

  • "Bussissa oli ahtaus."

    "Trong xe buýt rất chật chội."

  • "Ahtaus asunnossa alkoi ahdistaa."

    "Sự chật chội trong căn hộ bắt đầu gây khó chịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ahtaus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

väljyys (sự rộng rãi)

Cách dùng "ahtaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ahtaus' thường được dùng để chỉ tình trạng không gian hẹp hoặc sự đông đúc. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự bó buộc về mặt tinh thần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ahtaus"

Bảng chia từ (Declension) cho ahtaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ahtaus
Kadulla on ahtaus.
(Có sự tắc nghẽn trên đường.)
Biến cách số ít ahtausta
Liikenteessä on paljon ahtausta.
(Có rất nhiều tắc nghẽn giao thông.)
Sở hữu cách số ít ahtauden
Ahtauden syy oli onnettomuus.
(Nguyên nhân của sự tắc nghẽn là một vụ tai nạn.)
Nguyên thể số nhiều ahtaudet
Ahtaudet ruuhkauttavat liikennettä.
(Những tắc nghẽn làm ùn tắc giao thông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Lähdimme pois ahtaudesta, koska siellä oli liian kuuma."

    "Chúng tôi rời khỏi sự chật chội vì ở đó quá nóng."

  • "Hän kärsii ahtaudesta julkisissa kulkuneuvoissa."

    "Cô ấy chịu đựng sự chật chội trên các phương tiện giao thông công cộng."

  • "Ahtaudesta huolimatta, lapset leikkivät onnellisina huoneessa."

    "Mặc dù chật chội, bọn trẻ vẫn vui vẻ chơi đùa trong phòng."