ahtaus
Định nghĩa & Giải nghĩa "ahtaus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa on liian vähän tilaa tai jossa on paljon ihmisiä tai tavaroita pienessä tilassa.
Ý nghĩa của "ahtaus" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc điều kiện bị chặt, khít, căng.
Câu ví dụ với "ahtaus"
-
"Bussissa oli ahtaus."
"Trong xe buýt rất chật chội."
-
"Ahtaus asunnossa alkoi ahdistaa."
"Sự chật chội trong căn hộ bắt đầu gây khó chịu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ahtaus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ahtaus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ahtaus' thường được dùng để chỉ tình trạng không gian hẹp hoặc sự đông đúc. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự bó buộc về mặt tinh thần.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ahtaus"
Bảng chia từ (Declension) cho ahtaus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ahtaus |
Kadulla on ahtaus.
(Có sự tắc nghẽn trên đường.)
|
| Biến cách số ít | ahtausta |
Liikenteessä on paljon ahtausta.
(Có rất nhiều tắc nghẽn giao thông.)
|
| Sở hữu cách số ít | ahtauden |
Ahtauden syy oli onnettomuus.
(Nguyên nhân của sự tắc nghẽn là một vụ tai nạn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ahtaudet |
Ahtaudet ruuhkauttavat liikennettä.
(Những tắc nghẽn làm ùn tắc giao thông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lähdimme pois ahtaudesta, koska siellä oli liian kuuma."
"Chúng tôi rời khỏi sự chật chội vì ở đó quá nóng."
-
"Hän kärsii ahtaudesta julkisissa kulkuneuvoissa."
"Cô ấy chịu đựng sự chật chội trên các phương tiện giao thông công cộng."
-
"Ahtaudesta huolimatta, lapset leikkivät onnellisina huoneessa."
"Mặc dù chật chội, bọn trẻ vẫn vui vẻ chơi đùa trong phòng."