aidosti
/ˈɑi̯dosti/
chân thật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "aidosti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla aito, todellinen, vilpitön; ei teeskennelty.
Ý nghĩa của "aidosti" trong tiếng Việt
Thật, đích thực, không giả tạo; chân thật.
Câu ví dụ với "aidosti"
-
"Hän oli aidosti pahoillaan tapahtuneesta."
"Anh ấy thực sự rất tiếc về chuyện đã xảy ra."
-
"Meidän on oltava aidosti rehellisiä toisillemme."
"Chúng ta phải thật sự trung thực với nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aidosti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aidosti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aidosti' diễn tả sự chân thật từ bên trong, không giả tạo. Cần phân biệt với các từ chỉ tính xác thực khác.