(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aiempi
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Pháp luật

aiempi

/ˈɑi̯empi/
có niên đại trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ajallisesti edellä oleva; mennyt.

Ý nghĩa của "aiempi" trong tiếng Việt

Đã xảy ra hoặc tồn tại vào một ngày trước đó; được ghi ngày trước một ngày thực tế.

Câu ví dụ với "aiempi"

  • "Aiempi kokemukseni auttoi minua tässä projektissa."

    "Kinh nghiệm trước đây của tôi đã giúp tôi trong dự án này."

  • "Hänellä on aiempi työpaikka pankissa."

    "Anh ấy có một công việc trước đây ở ngân hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aiempi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aiempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aiempi' thường được dùng để chỉ những sự kiện, thời điểm hoặc thứ tự xảy ra trước đó. Nó có thể dịch là 'trước', 'trước đây', 'cũ hơn'. Cần phân biệt với 'entinen' (trước đây, đã từng) chỉ những gì đã từng là nhưng không còn nữa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aiempi"