(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aiheet
B1
substantiivi B1 Chung

aiheet

/ˈɑi̯hei̯t/
vấn đề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiheet"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ajankohtaiset, kiinnostavat asiat tai tapahtumat.

Ý nghĩa của "aiheet" trong tiếng Việt

Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.

Câu ví dụ với "aiheet"

  • "Uutisissa käsitellään monia tärkeitä aiheita."

    "Tin tức đề cập đến nhiều chủ đề quan trọng."

  • "Kokouksessa keskusteltiin ajankohtaisista aiheista."

    "Cuộc họp đã thảo luận về các vấn đề hiện tại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aiheet"

Đồng nghĩa

teemat (chủ đề)

Cách dùng "aiheet" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "aiheet" thường được dùng để chỉ các chủ đề, vấn đề hoặc sự kiện đang được quan tâm hoặc thảo luận. Khác với yksittäinen ongelma (vấn đề đơn lẻ), "aiheet" mang tính chất bao quát hơn, thường liên quan đến nhiều khía cạnh hoặc nhiều vấn đề khác nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aiheet"

Bảng chia từ (Declension) cho aiheet:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít aihe
Kirjoitan esseen aiheesta.
(Tôi viết một bài luận về một chủ đề.)
Biến cách số ít aihetta
Keskustelemme tärkeää aihetta.
(Chúng ta đang thảo luận một chủ đề quan trọng.)
Sở hữu cách số ít aiheen
Aiheen käsittely oli monimutkaista.
(Cách xử lý chủ đề rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều aiheet
Kurssilla käsitellään monia aiheita.
(Khóa học bao gồm nhiều chủ đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Uutisten aiheen käsittely oli erittäin kattavaa."

    "Việc xử lý chủ đề của tin tức rất toàn diện."

  • "Keskustelussa käsiteltiin monia tärkeitä aiheen näkökulmia."

    "Cuộc thảo luận đề cập đến nhiều khía cạnh quan trọng của chủ đề."

  • "Kirjan aiheen valinta oli tekijän henkilökohtainen päätös."

    "Việc lựa chọn chủ đề của cuốn sách là một quyết định cá nhân của tác giả."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Ajankohtaiset aiheet kiinnostavat monia ihmisiä."

    "Các chủ đề hiện tại thu hút nhiều người."

  • "Uutisissa käsitellään päivän polttavia aiheet."

    "Tin tức đề cập đến các chủ đề nóng hổi trong ngày."

  • "Nämä aiheet ovat tärkeitä keskustella avoimesti."

    "Những chủ đề này rất quan trọng để thảo luận một cách cởi mở."