(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aiheettomasti
B2
adverbi B2 Chung

aiheettomasti

/'ɑi̯heːtːomɑsti/
một cách không xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiheettomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perusteettomasti, ilman aihetta tai syytä.

Ý nghĩa của "aiheettomasti" trong tiếng Việt

Một cách không xứng đáng; không có sự biện minh hoặc công trạng.

Câu ví dụ với "aiheettomasti"

  • "Hän sai potkut aiheettomasti."

    "Anh ta bị sa thải một cách không xứng đáng."

  • "Minua syytettiin aiheettomasti rikoksesta."

    "Tôi bị buộc tội một cách không xứng đáng về một tội ác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aiheettomasti"

Đồng nghĩa

perusteettomasti (không có cơ sở) syyttä (vô cớ)

Trái nghĩa

Cách dùng "aiheettomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động gì đó xảy ra mà không có lý do chính đáng hoặc không xứng đáng. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ như 'vähän' (ít) hoặc 'paljon' (nhiều).

Bảng chia từ (Taivutus) của "aiheettomasti"