(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aiheuttaa
B1
verbi B1 Chung

aiheuttaa

/ˈɑi̯heutːɑː/
gây ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiheuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saada aikaan, johtaa johonkin.

Ý nghĩa của "aiheuttaa" trong tiếng Việt

Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ với "aiheuttaa"

  • "Tupakointi aiheuttaa syöpää."

    "Hút thuốc gây ra ung thư."

  • "Rankkasade aiheutti tulvia."

    "Mưa lớn gây ra lũ lụt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aiheuttaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aiheuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aiheuttaa' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'gây ra' trong tiếng Việt, có thể chỉ việc tạo ra một kết quả, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aiheuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: aiheuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) aiheutan
Minä aiheutan sinulle paljon iloa.
(Tôi mang lại cho bạn rất nhiều niềm vui.)
sinä (bạn) aiheutat
Sinä aiheutat minulle päänsärkyä.
(Bạn gây ra cho tôi sự đau đầu.)
hän (anh/cô ấy) aiheuttaa
Hän aiheuttaa ongelmia joka päivä.
(Anh ấy/Cô ấy gây ra vấn đề mỗi ngày.)
me (chúng tôi) aiheutamme
Me aiheutamme muutoksia tässä projektissa.
(Chúng tôi gây ra những thay đổi trong dự án này.)
te (các bạn) aiheutatte
Te aiheutatte melua naapureille.
(Các bạn gây ra tiếng ồn cho hàng xóm.)
he (họ) aiheuttavat
He aiheuttavat ympäristöongelmia.
(Họ gây ra các vấn đề môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Liikunnan harrastaminen auttaa jaksamaan paremmin, mutta sen laiminlyönti voi aiheuttaa terveysongelmia."

    "Việc tập thể dục giúp bạn đối phó tốt hơn, nhưng việc bỏ bê nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe."

  • "Tupakanpolton tiedetään aiheuttavan monia vakavia sairauksia."

    "Hút thuốc lá được biết là gây ra nhiều bệnh nghiêm trọng."

  • "Melun aiheuttama haitta voi olla merkittävä asuinalueilla."

    "Tác hại do tiếng ồn gây ra có thể rất đáng kể trong các khu dân cư."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Melun aiheuttaminen on kiellettyä yöaikaan."

    "Việc gây ra tiếng ồn bị cấm vào ban đêm."

  • "Liikenteen aiheuttaminen päästöihin on suuri ongelma kaupungeissa."

    "Việc giao thông gây ra khí thải là một vấn đề lớn ở các thành phố."

  • "On tärkeää minimoida stressin aiheuttaminen työntekijöille."

    "Điều quan trọng là giảm thiểu việc gây căng thẳng cho nhân viên."

Thì Hoàn thành
  • "Rankkasade on aiheuttanut tulvia monilla alueilla."

    "Mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực."

  • "Tämä päätös on aiheuttanut paljon keskustelua ja erimielisyyksiä."

    "Quyết định này đã gây ra rất nhiều tranh luận và bất đồng."

  • "Onnettomuus on aiheuttanut vakavia vammoja useille ihmisille."

    "Tai nạn đã gây ra những vết thương nghiêm trọng cho nhiều người."