(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aiheuttama
B1
verbi B1 Chung

aiheuttama

/'ɑi̯hɛutːɑmɑ/
gây ra bởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiheuttama"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saada aikaan, johtaa johonkin.

Ý nghĩa của "aiheuttama" trong tiếng Việt

Được gây ra, tạo ra hoặc sản xuất bởi (ai đó hoặc cái gì đó).

Câu ví dụ với "aiheuttama"

  • "Tämä sairaus on aiheuttanut monia ongelmia."

    "Căn bệnh này đã gây ra nhiều vấn đề."

  • "Ilmastonmuutos on aiheuttanut sään ääri-ilmiöitä."

    "Biến đổi khí hậu đã gây ra các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aiheuttama"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aiheuttama" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ 'gây ra bởi' thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một sự việc, hiện tượng nào đó. Trong tiếng Phần Lan, 'aiheuttama' có nghĩa tương tự và được dùng phổ biến. Lưu ý sự khác biệt giữa 'aiheuttaa' (gây ra) và 'olla aiheuttama' (được gây ra bởi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "aiheuttama"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: aiheuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) aiheutan
Minä aiheutan melua.
(Tôi gây ra tiếng ồn.)
sinä (bạn) aiheutat
Sinä aiheutat minulle päänsärkyä.
(Bạn gây ra cho tôi sự đau đầu.)
hän (anh/cô ấy) aiheuttaa
Hän aiheuttaa ongelmia.
(Anh/Cô ấy gây ra các vấn đề.)
me (chúng tôi) aiheutamme
Me aiheutamme vahinkoa ympäristölle.
(Chúng tôi gây ra thiệt hại cho môi trường.)
te (các bạn) aiheutatte
Te aiheutatte paljon iloa.
(Các bạn gây ra rất nhiều niềm vui.)
he (họ) aiheuttavat
He aiheuttavat ruuhkaa.
(Họ gây ra tắc nghẽn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Sade on aiheuttanut liikenneruuhkia."

    "Cơn mưa đã gây ra tắc nghẽn giao thông."

  • "Tämä päätös on aiheuttanut paljon kritiikkiä."

    "Quyết định này đã gây ra rất nhiều chỉ trích."

  • "Uusi laki on aiheuttanut sekaannusta kansalaisten keskuudessa."

    "Luật mới đã gây ra sự nhầm lẫn trong dân chúng."

Thì Hiện tại
  • "Tämä päätös aiheuttaa paljon ongelmia."

    "Quyết định này gây ra rất nhiều vấn đề."

  • "Hänen toimintansa aiheuttaa jatkuvasti sekaannusta."

    "Hành động của anh ấy liên tục gây ra sự nhầm lẫn."

  • "Ilmastonmuutos aiheuttaa vakavia ongelmia ympäri maailmaa."

    "Biến đổi khí hậu gây ra những vấn đề nghiêm trọng trên khắp thế giới."