(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aiheuttava
B1
adjective B1 Khoa học, Triết học, Thống kê

aiheuttava

/ˈɑi̯heutːɑʋɑ/
nhân quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aiheuttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin aiheuttava tai johonkin syynä oleva.

Ý nghĩa của "aiheuttava" trong tiếng Việt

liên quan đến hoặc đóng vai trò là một nguyên nhân

Câu ví dụ với "aiheuttava"

  • "Tupakointi on aiheuttava tekijä monille sairauksille."

    "Hút thuốc là một yếu tố gây ra nhiều bệnh."

  • "Stressi voi olla aiheuttava tekijä päänsärkyyn."

    "Căng thẳng có thể là nguyên nhân gây ra đau đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aiheuttava"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aiheuttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aiheuttava' thường được dùng để mô tả một yếu tố hoặc hành động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ kết quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aiheuttava"