(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aika
A1
substantiivi A1 Chung

aika

/ˈɑikɑ/
thời gian
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aika"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuva olemassaolon ulottuvuus, jossa menneisyys, nykyisyys ja tulevaisuus seuraavat toisiaan.

Ý nghĩa của "aika" trong tiếng Việt

Thời gian, sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.

Câu ví dụ với "aika"

  • "Minulla ei ole aikaa."

    "Tôi không có thời gian."

  • "Mikä aika on?"

    "Mấy giờ rồi?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aika"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aika" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aika' là từ thông dụng nhất để chỉ thời gian trong tiếng Phần Lan. Cần chú ý đến cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian như 'aikana', 'ennen', 'jälkeen'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aika"

Bảng chia từ (Declension) cho aika:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít aika
Minulla on aika.
(Tôi có thời gian.)
Biến cách số ít aikaa
Minulla ei ole aikaa.
(Tôi không có thời gian.)
Sở hữu cách số ít ajan
Ajan kulku on nopeaa.
(Sự trôi đi của thời gian rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều ajat
Ne olivat vaikeita ajat.
(Đó là những khoảng thời gian khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Aika kuluu nopeasti, kun on hauskaa."

    "Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."

  • "Aika on rahaa."

    "Thời gian là tiền bạc."

  • "Jokaisella ihmisellä on oma aikansa loistaa."

    "Mỗi người đều có thời điểm của riêng mình để tỏa sáng."