aika
Định nghĩa & Giải nghĩa "aika"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jatkuva olemassaolon ulottuvuus, jossa menneisyys, nykyisyys ja tulevaisuus seuraavat toisiaan.
Ý nghĩa của "aika" trong tiếng Việt
Thời gian, sự tiếp diễn vô tận của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai được xem như một tổng thể.
Câu ví dụ với "aika"
-
"Minulla ei ole aikaa."
"Tôi không có thời gian."
-
"Mikä aika on?"
"Mấy giờ rồi?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aika"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aika" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aika' là từ thông dụng nhất để chỉ thời gian trong tiếng Phần Lan. Cần chú ý đến cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian như 'aikana', 'ennen', 'jälkeen'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "aika"
Bảng chia từ (Declension) cho aika:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | aika |
Minulla on aika.
(Tôi có thời gian.)
|
| Biến cách số ít | aikaa |
Minulla ei ole aikaa.
(Tôi không có thời gian.)
|
| Sở hữu cách số ít | ajan |
Ajan kulku on nopeaa.
(Sự trôi đi của thời gian rất nhanh.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ajat |
Ne olivat vaikeita ajat.
(Đó là những khoảng thời gian khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Aika kuluu nopeasti, kun on hauskaa."
"Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."
-
"Aika on rahaa."
"Thời gian là tiền bạc."
-
"Jokaisella ihmisellä on oma aikansa loistaa."
"Mỗi người đều có thời điểm của riêng mình để tỏa sáng."