aikainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "aikainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tapahtuu tai tehdään ennen tavallista tai odotettua aikaa.
Ý nghĩa của "aikainen" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
Câu ví dụ với "aikainen"
-
"Hän tuli aikaisin töihin."
"Anh ấy đến làm việc sớm."
-
"Aikainen lintu nappaa madon."
"Chim sớm bắt sâu (Thành ngữ tương đương của Việt Nam)."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aikainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aikainen' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc thông thường. Cần phân biệt với 'varhainen', cũng có nghĩa là sớm nhưng thường mang sắc thái 'ban đầu, thuở đầu'.