(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikainen
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

aikainen

/ˈɑikɑi̯nen/
sớm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tapahtuu tai tehdään ennen tavallista tai odotettua aikaa.

Ý nghĩa của "aikainen" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Câu ví dụ với "aikainen"

  • "Hän tuli aikaisin töihin."

    "Anh ấy đến làm việc sớm."

  • "Aikainen lintu nappaa madon."

    "Chim sớm bắt sâu (Thành ngữ tương đương của Việt Nam)."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aikainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aikainen' thường được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc thông thường. Cần phân biệt với 'varhainen', cũng có nghĩa là sớm nhưng thường mang sắc thái 'ban đầu, thuở đầu'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikainen"