aikaisemmin
Định nghĩa & Giải nghĩa "aikaisemmin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ennen tiettyä ajankohtaa tai tapahtumaa.
Ý nghĩa của "aikaisemmin" trong tiếng Việt
Sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Câu ví dụ với "aikaisemmin"
-
"Tulin paikalle aikaisemmin kuin muut."
"Tôi đến đó sớm hơn những người khác."
-
"Olen nähnyt tämän elokuvan aikaisemmin."
"Tôi đã xem bộ phim này trước đây rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikaisemmin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aikaisemmin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aikaisemmin' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác. Nó tương đương với 'trước đây' hoặc 'sớm hơn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ennen', có nghĩa là 'trước'.