(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikaisemmin
B1
adverbi B1 Thời gian, So sánh

aikaisemmin

/ˈɑi̯kɑisemmin/
sớm hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikaisemmin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ennen tiettyä ajankohtaa tai tapahtumaa.

Ý nghĩa của "aikaisemmin" trong tiếng Việt

Sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Câu ví dụ với "aikaisemmin"

  • "Tulin paikalle aikaisemmin kuin muut."

    "Tôi đến đó sớm hơn những người khác."

  • "Olen nähnyt tämän elokuvan aikaisemmin."

    "Tôi đã xem bộ phim này trước đây rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikaisemmin"

Đồng nghĩa

ennen (trước) aiemmin (trước đây)

Trái nghĩa

Cách dùng "aikaisemmin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aikaisemmin' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác. Nó tương đương với 'trước đây' hoặc 'sớm hơn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ennen', có nghĩa là 'trước'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikaisemmin"