(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikaisempi
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

aikaisempi

/ˈɑikɑisempi/
trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikaisempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin edeltävä ajassa, järjestyksessä tai tärkeydessä.

Ý nghĩa của "aikaisempi" trong tiếng Việt

Đến trước một cái gì đó về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ với "aikaisempi"

  • "Aikaisempi kokemus auttoi häntä saamaan työpaikan."

    "Kinh nghiệm trước đây đã giúp anh ấy có được công việc."

  • "Tämä on aikaisempi versio ohjelmasta."

    "Đây là phiên bản trước của chương trình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikaisempi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aikaisempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'aikaisempi' korostaa ajallista suhdetta. Huomaa myös, että 'aiempi' on toinen yleinen synonyymi, mutta 'aikaisempi' on ehkä hieman formaalimpi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikaisempi"