(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikaisin
A1
adverbi A1 General

aikaisin

/ˈɑikɑi̯sin/
sớm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikaisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Varhaisessa vaiheessa; ennen odotettua tai tavallista ajankohtaa.

Ý nghĩa của "aikaisin" trong tiếng Việt

Trong hoặc sau một thời gian ngắn.

Câu ví dụ với "aikaisin"

  • "Minun täytyy herätä aikaisin huomenna."

    "Tôi phải thức dậy sớm vào ngày mai."

  • "Bussi lähtee aikaisin aamulla."

    "Xe buýt khởi hành sớm vào buổi sáng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikaisin"

Đồng nghĩa

varhain (sớm)

Trái nghĩa

myöhään (muộn)

Cách dùng "aikaisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "aikaisin" thường được dùng để chỉ thời gian xảy ra trước thời điểm dự kiến hoặc thông thường. Cần phân biệt với "varhain", cũng có nghĩa là sớm nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về thời điểm ban đầu của một sự kiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikaisin"