(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikana
B1
adverbi B1 Tổng quát

aikana

/ˈɑikɑnɑ/
trong khi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikana"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin ajan kuluessa; samaan aikaan; jolloin.

Ý nghĩa của "aikana" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian.

Câu ví dụ với "aikana"

  • "Hän luki kirjaa junamatkan aikana."

    "Cô ấy đọc sách trong khi đi tàu."

  • "Me syömme illallista elokuvan aikana."

    "Chúng ta sẽ ăn tối trong khi xem phim."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikana"

Đồng nghĩa

jonkin aikaa (một thời gian) samaan aikaan (cùng lúc)

Cách dùng "aikana" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aikana' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian diễn ra một sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó tương đương với 'trong khi' nhưng nhấn mạnh đến thời điểm diễn ra sự việc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikana"