(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikataulutettu
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Quản lý

aikataulutettu

/ˈɑikɑˌtɑulutetːu/
cuộc họp đã được lên lịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikataulutettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikaohjelmaan merkitty tai sisältyvä.

Ý nghĩa của "aikataulutettu" trong tiếng Việt

Đã được lên lịch, dự kiến diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

Câu ví dụ với "aikataulutettu"

  • "Kokous on aikataulutettu ensi viikolle."

    "Cuộc họp đã được lên lịch vào tuần tới."

  • "Aikataulutettu lento lähti ajallaan."

    "Chuyến bay đã được lên lịch khởi hành đúng giờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikataulutettu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aikataulutettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aikataulutettu' dùng để chỉ một sự kiện, cuộc họp đã được lên lịch cụ thể. Nó tương đương với 'scheduled' trong tiếng Anh. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'suunniteltu' (đã được lên kế hoạch) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikataulutettu"