aikataulutettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "aikataulutettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aikaohjelmaan merkitty tai sisältyvä.
Ý nghĩa của "aikataulutettu" trong tiếng Việt
Đã được lên lịch, dự kiến diễn ra vào một thời điểm cụ thể.
Câu ví dụ với "aikataulutettu"
-
"Kokous on aikataulutettu ensi viikolle."
"Cuộc họp đã được lên lịch vào tuần tới."
-
"Aikataulutettu lento lähti ajallaan."
"Chuyến bay đã được lên lịch khởi hành đúng giờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikataulutettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aikataulutettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aikataulutettu' dùng để chỉ một sự kiện, cuộc họp đã được lên lịch cụ thể. Nó tương đương với 'scheduled' trong tiếng Anh. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'suunniteltu' (đã được lên kế hoạch) có nghĩa rộng hơn.