(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikoa
B1
verbi B1 Chung

aikoa

/ˈɑikɔɑ/
dự định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suunnitella tai olla aikomus tehdä jotakin.

Ý nghĩa của "aikoa" trong tiếng Việt

Có một kế hoạch hành động hoặc mục đích trong tâm trí.

Câu ví dụ với "aikoa"

  • "Aion matkustaa Suomeen ensi vuonna."

    "Tôi dự định đi du lịch Phần Lan vào năm tới."

  • "Hän aikoo opiskella lääkäriksi."

    "Cô ấy dự định học để trở thành bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikoa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aikoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aikoa' thường được dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc ý định trong tương lai gần. Nó mạnh hơn một chút so với việc 'ajatella' (nghĩ) nhưng yếu hơn 'päättää' (quyết định). Lưu ý cách chia động từ theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikoa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: aikoa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) aion
Minä aion matkustaa Suomeen ensi vuonna.
(Tôi dự định đi du lịch Phần Lan vào năm tới.)
sinä (bạn) aiot
Sinä aiot opiskella suomea.
(Bạn dự định học tiếng Phần Lan.)
hän (anh/cô ấy) aikoo
Hän aikoo mennä elokuviin tänä iltana.
(Anh/Cô ấy dự định đi xem phim tối nay.)
me (chúng tôi) aiomme
Me aiomme syödä illallista yhdessä.
(Chúng tôi dự định ăn tối cùng nhau.)
te (các bạn) aiotte
Te aiotte pelata jalkapalloa huomenna.
(Các bạn dự định chơi bóng đá vào ngày mai.)
he (họ) aikovat
He aikovat ostaa uuden auton.
(Họ dự định mua một chiếc xe hơi mới.)