aikoa
Định nghĩa & Giải nghĩa "aikoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suunnitella tai olla aikomus tehdä jotakin.
Ý nghĩa của "aikoa" trong tiếng Việt
Có một kế hoạch hành động hoặc mục đích trong tâm trí.
Câu ví dụ với "aikoa"
-
"Aion matkustaa Suomeen ensi vuonna."
"Tôi dự định đi du lịch Phần Lan vào năm tới."
-
"Hän aikoo opiskella lääkäriksi."
"Cô ấy dự định học để trở thành bác sĩ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikoa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aikoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aikoa' thường được dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc ý định trong tương lai gần. Nó mạnh hơn một chút so với việc 'ajatella' (nghĩ) nhưng yếu hơn 'päättää' (quyết định). Lưu ý cách chia động từ theo thì và ngôi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "aikoa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: aikoa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | aion |
Minä aion matkustaa Suomeen ensi vuonna.
(Tôi dự định đi du lịch Phần Lan vào năm tới.)
|
| sinä (bạn) | aiot |
Sinä aiot opiskella suomea.
(Bạn dự định học tiếng Phần Lan.)
|
| hän (anh/cô ấy) | aikoo |
Hän aikoo mennä elokuviin tänä iltana.
(Anh/Cô ấy dự định đi xem phim tối nay.)
|
| me (chúng tôi) | aiomme |
Me aiomme syödä illallista yhdessä.
(Chúng tôi dự định ăn tối cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | aiotte |
Te aiotte pelata jalkapalloa huomenna.
(Các bạn dự định chơi bóng đá vào ngày mai.)
|
| he (họ) | aikovat |
He aikovat ostaa uuden auton.
(Họ dự định mua một chiếc xe hơi mới.)
|