(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aikoja sitten
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

aikoja sitten

/ˈɑi̯koi̯ɑ ˈsitten/
lâu lắm rồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aikoja sitten"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyvin pitkä aika; kauan aikaa sitten.

Ý nghĩa của "aikoja sitten" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất dài; lâu lắm rồi.

Câu ví dụ với "aikoja sitten"

  • "Aikoja sitten asuin Helsingissä."

    "Lâu lắm rồi tôi đã sống ở Helsinki."

  • "Aikoja sitten tapasin hänet ensimmäisen kerran."

    "Lâu lắm rồi tôi đã gặp anh ấy lần đầu tiên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikoja sitten"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aikoja sitten" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả một khoảng thời gian rất dài đã trôi qua. Nó tương đương với 'lâu lắm rồi' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'sitten' có nghĩa là 'sau đó' hoặc 'kể từ đó', nhưng trong cụm này nó góp phần tạo nên nghĩa về một thời gian xa xôi trong quá khứ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aikoja sitten"