aikoja sitten
Định nghĩa & Giải nghĩa "aikoja sitten"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hyvin pitkä aika; kauan aikaa sitten.
Ý nghĩa của "aikoja sitten" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất dài; lâu lắm rồi.
Câu ví dụ với "aikoja sitten"
-
"Aikoja sitten asuin Helsingissä."
"Lâu lắm rồi tôi đã sống ở Helsinki."
-
"Aikoja sitten tapasin hänet ensimmäisen kerran."
"Lâu lắm rồi tôi đã gặp anh ấy lần đầu tiên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aikoja sitten"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aikoja sitten" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này diễn tả một khoảng thời gian rất dài đã trôi qua. Nó tương đương với 'lâu lắm rồi' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'sitten' có nghĩa là 'sau đó' hoặc 'kể từ đó', nhưng trong cụm này nó góp phần tạo nên nghĩa về một thời gian xa xôi trong quá khứ.