aina
/ˈɑi̯nɑ/
luôn luôn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "aina"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jatkuvasti, kaiken aikaa.
Ý nghĩa của "aina" trong tiếng Việt
Một cách không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi; liên tục, vĩnh viễn.
Câu ví dụ với "aina"
-
"Hän on aina iloinen."
"Cô ấy luôn luôn vui vẻ."
-
"Me menemme aina uimaan kesällä."
"Chúng tôi luôn luôn đi bơi vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aina"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aina" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aina' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'luôn luôn' trong tiếng Việt, diễn tả sự liên tục, không ngừng nghỉ của hành động hoặc trạng thái. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các thì khác nhau để diễn đạt đúng ý.