(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ainakin
A2
adverbi A2 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học (biểu thị số lượng hoặc mức độ tối thiểu)

ainakin

/ˈɑi̯nɑkin/
ít nhất là
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ainakin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vähintään, minimissään.

Ý nghĩa của "ainakin" trong tiếng Việt

Ít nhất, tối thiểu là, không ít hơn.

Câu ví dụ với "ainakin"

  • "Ainakin minun mielestäni se on hyvä idea."

    "Ít nhất thì theo tôi đó là một ý kiến hay."

  • "Sinun pitäisi ainakin yrittää."

    "Bạn ít nhất nên cố gắng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ainakin"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ainakin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ "ít nhất là" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Phần Lan là "ainakin". "Ainakín" được sử dụng để diễn tả một mức độ tối thiểu hoặc một điều kiện không thể thấp hơn. Chú ý cách sử dụng "ainakin" trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn sắc thái của nó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ainakin"